bịnh nhân

bịnh nhân

Bác sĩ đang kiểm tra cho một bịnh nhân trong phòng khám.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đang mắc bệnh, người đang được điều trị y tế: Từ dùng để chỉ một cá nhân đang bị ốm, bệnh tật thường đang được chăm sóc, theo dõi hoặc điều trị bởi nhân viên y tế.
    • Người tình trạng sức khỏe không bình thường: Chỉ người các dấu hiệu, triệu chứng của một hoặc nhiều căn bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các bịnh nhân cần tuân thủ chỉ dẫn của bác sĩ. (Những người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ.)
    • Khoa này hiện đang điều trị cho hơn một trăm bịnh nhân. (Khoa này hiện đang chữa trị cho hơn một trăm người bệnh.)
    • Lòng nhân ái của y tá đã an ủi bịnh nhân rất nhiều. (Lòng nhân ái của y tá đã an ủi người bệnh rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bịnh nhân nội trú": chỉ người bệnh phảilại bệnh viện để theo dõi điều trị liên tục.

    • Sau ca phẫu thuật, ông ấy trở thành bịnh nhân nội trú trong một tuần. (Sau ca mổ, ông ấy phải nằm viện điều trị trong một tuần.)
  • "bịnh nhân ngoại trú": chỉ người bệnh đến khám, điều trị nhưng không cầnlại bệnh viện qua đêm.

    • Phòng khám này tiếp nhận rất đông bịnh nhân ngoại trú mỗi ngày. (Phòng khám này tiếp nhận rất nhiều người bệnh đến khám ngoại trú mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Bệnh nhân (danh từ): Đây cách viết phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại, cùng nghĩa với "bịnh nhân". "Bịnh nhân" thường được dùng trong phương ngữ miền Nam hoặc văn viết .
  • Người bệnh (danh từ): Cách gọi thông thường, có nghĩa tương đương.
  • Thân chủ (danh từ): Từ dùng trong ngành y với nghĩa trang trọng, chỉ người sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Từ đồng nghĩa
  • Người ốm: Chỉ người đang trong tình trạng sức khỏe yếu, bị bệnh.
  • Người bệnh: Cách nói nhấn mạnh vào việc đang mang trong người một căn bệnh.
Các cụm từ liên quan
  • Hồ sơ bịnh nhân: tập tài liệu ghi chép đầy đủ thông tin, lịch sử bệnh án, kết quả xét nghiệm quá trình điều trị của một người bệnh.

    • Bác sĩ đang xem xét kỹ hồ sơ bịnh nhân trước khi kết luận. (Bác sĩ đang nghiên cứu kỹ bệnh án trước khi đưa ra kết luận.)
  • Quyền lợi bịnh nhân: những quyền cơ bản được pháp luật đạo đức y học công nhận dành cho người bệnh.

    • Mọi bịnh nhân đều quyền được biết về tình trạng bệnh của mình. (Mọi người bệnh đều quyền được thông tin về tình trạng sức khỏe của bản thân.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bịnh nhân")

Từ chứa "bịnh nhân"